Cập nhật giá màng PE tháng 10/2026 – Bảng giá mới nhất từ xưởng Nam Tiến
Cập nhật giá màng PE tháng 10/2026 là thông tin được nhiều doanh nghiệp sản xuất, kho vận, logistics và đơn vị đóng gói quan tâm khi lập kế hoạch mua vật tư cuối năm. Giá màng PE phụ thuộc trực tiếp vào giá hạt nhựa LLDPE, LDPE, tỷ lệ kéo giãn, độ dày, trọng lượng cuộn, quy cách lõi và số lượng đặt hàng.
Theo diễn biến thị trường nguyên liệu đến ngày 24/09/2026, giá PE tại thị trường châu Á đang có xu hướng điều chỉnh sau giai đoạn tăng mạnh. Giá LLDPE màng tại thị trường Trung Quốc đã giảm về khoảng 8.800–9.000 CNY/tấn, trong khi LDPE phổ biến khoảng 9.500–9.700 CNY/tấn. Đây là cơ sở quan trọng để theo dõi giá màng PE tháng 10/2026.

Tại Việt Nam, giá hạt nhựa LLDPE nguyên sinh được tham khảo khoảng 24.000–27.000 đồng/kg và LDPE nguyên sinh khoảng 28.000–33.000 đồng/kg vào cuối tháng 9/2026. Tuy nhiên, giá thành màng PE thành phẩm còn phụ thuộc vào công thức sản xuất, độ dày và tỷ lệ kéo giãn nên không thể lấy trực tiếp giá hạt nhựa để xác định giá một cuộn màng.
Bảng giá màng PE tháng 10/2026 tham khảo
Dưới đây là mức giá tham khảo dành cho khách hàng cần dự toán ngân sách. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, quy cách và thời điểm đặt hàng.
| Sản phẩm | Quy cách tham khảo | Giá dự kiến tháng 10/2026 |
| Màng PE quấn tay | 2kg | 92.000 – 108.000đ/cuộn |
| Màng PE quấn tay | 2,5kg | 112.000 – 130.000đ/cuộn |
| Màng PE quấn tay | 3kg lõi 300g | 128.000 – 145.000đ/cuộn |
| Màng PE quấn tay | 3,5kg | 150.000 – 170.000đ/cuộn |
| Màng PE quấn tay cao cấp | 3kg | 145.000 – 160.000đ/cuộn |
| Màng PE quấn máy | 5kg | 208.000 – 235.000đ/cuộn |
| Màng PE quấn máy | 10kg | 398.000 – 440.000đ/cuộn |
Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo/dự toán cho tháng 10/2026, không phải bảng giá cố định. Giá báo thực tế tại Nam Tiến sẽ được xác định dựa trên độ dày, khổ màng, trọng lượng thực tế, tỷ lệ kéo giãn, số lượng và địa điểm giao hàng.
Vì sao giá màng PE tháng 10/2026 có thể thay đổi?
Có nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến giá thành:
- Giá hạt nhựa LLDPE và LDPE.
- Nguồn cung nguyên liệu trong nước và nhập khẩu.
- Tỷ giá USD/VND.
- Chi phí vận chuyển.
- Giá điện, nhân công và sản xuất.
- Độ dày màng PE.
- Tỷ lệ kéo giãn của màng.
- Trọng lượng thực tế của từng cuộn.
- Số lượng khách hàng đặt mua.
- Khoảng cách giao hàng.
Do đó, cùng là màng PE khổ 500mm nhưng hai sản phẩm có độ dày, tỷ lệ kéo giãn hoặc trọng lượng khác nhau có thể có mức giá chênh lệch đáng kể.
Giá màng PE tháng 10/2026 có xu hướng tăng hay giảm?
Đến cuối tháng 9/2026, thị trường PE đã xuất hiện dấu hiệu điều chỉnh. Dữ liệu ngày 24/09 cho thấy giá polyethylene giảm khoảng 400–480 CNY/tấn trong tuần, trong đó LLDPE màng tại thị trường Trung Quốc giảm về khoảng 8.800–9.000 CNY/tấn.
Điều này cho thấy giá màng PE tháng 10/2026 chưa có cơ sở để khẳng định sẽ tăng mạnh. Tuy nhiên, giá thành sản phẩm tại Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào giá PE quốc tế.
Doanh nghiệp mua số lượng lớn nên theo dõi giá nguyên liệu theo từng tuần thay vì chỉ tham khảo một mức giá duy nhất cho cả tháng.
Khi nào nên mua màng PE?
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng thường xuyên, có thể chia đơn hàng thành nhiều đợt thay vì mua toàn bộ sản lượng trong một lần.
Đối với doanh nghiệp sử dụng vài trăm đến vài nghìn cuộn/tháng, việc ký hợp đồng theo sản lượng giúp nhà cung cấp chủ động nguyên liệu và có thể xây dựng mức giá ổn định hơn.
Đặc biệt với màng PE quấn máy, nên kiểm tra đồng thời trọng lượng thực tế, chiều dài, độ dày và khả năng kéo giãn, không nên chỉ so sánh giá trên mỗi cuộn.
So sánh màng PE quấn tay và màng PE quấn máy
| Tiêu chí | Màng PE quấn tay | Màng PE quấn máy |
| Cách sử dụng | Nhân công quấn trực tiếp | Sử dụng máy quấn |
| Sản lượng | Phù hợp thấp – trung bình | Phù hợp sản lượng lớn |
| Tốc độ | Phụ thuộc người thao tác | Nhanh và ổn định |
| Độ đồng đều | Phụ thuộc kỹ thuật quấn | Cao hơn |
| Tiết kiệm nhân công | Thấp | Cao |
| Đối tượng sử dụng | Kho hàng, cửa hàng, doanh nghiệp nhỏ | Nhà máy, logistics, kho lớn |
Nếu doanh nghiệp có lượng hàng cần quấn pallet lớn mỗi ngày, màng PE quấn máy thường phù hợp hơn vì có thể kiểm soát lực căng và lượng màng sử dụng.
Màng PE 3kg lõi 300g có phù hợp không?
Màng PE 3kg lõi 300g là một trong những quy cách được nhiều doanh nghiệp quan tâm vì dễ sử dụng và phù hợp với các công việc quấn hàng thủ công.
Tuy nhiên, khi mua màng PE 3kg, cần hỏi rõ:
- 3kg là tổng trọng lượng hay trọng lượng màng thực tế?
- Lõi giấy nặng bao nhiêu?
- Độ dày màng bao nhiêu micron?
- Khổ màng bao nhiêu mm?
- Tỷ lệ kéo giãn thực tế?
- Màng có dễ rách khi quấn góc pallet không?
- Có hỗ trợ giao hàng số lượng lớn không?
Ví dụ, một cuộn ghi 3kg nhưng lõi nặng 300g thì trọng lượng màng thực tế có thể chỉ khoảng 2,7kg. Vì vậy, khách hàng nên so sánh giá trên kg màng thực tế, thay vì chỉ nhìn giá trên mỗi cuộn.
Kinh nghiệm mua màng PE giá tốt tháng 10/2026
-
Không nên chỉ chọn cuộn có giá thấp nhất
Một cuộn màng giá rẻ nhưng tỷ lệ kéo giãn thấp, dễ rách hoặc trọng lượng màng thực tế thấp có thể khiến tổng chi phí đóng gói cao hơn.
-
Yêu cầu báo giá theo số lượng
Giá 10 cuộn, 100 cuộn và vài trăm cuộn có thể khác nhau đáng kể. Doanh nghiệp nên gửi số lượng dự kiến để được báo giá chính xác.
-
Kiểm tra trọng lượng thực tế
Đây là tiêu chí đặc biệt quan trọng khi so sánh nhiều nhà cung cấp.
-
Kiểm tra mẫu trước khi đặt số lượng lớn
Doanh nghiệp nên chạy thử màng trên loại hàng thực tế để đánh giá độ bám, độ dai, lực kéo và khả năng giữ pallet.
-
Ưu tiên nhà sản xuất trực tiếp
Mua trực tiếp từ xưởng có thể giúp giảm bớt tầng trung gian và thuận lợi hơn khi cần đặt sản phẩm theo quy cách riêng.
Nam Tiến cung cấp màng PE giá cạnh tranh tại TP.HCM và Bình Dương
Công ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Nhựa Nam Tiến chuyên cung cấp màng PE phục vụ đóng gói hàng hóa, pallet, kho vận và sản xuất công nghiệp.
Nam Tiến cung cấp nhiều quy cách như:
- Màng PE quấn tay.
- Màng PE 3kg lõi 300g.
- Màng PE quấn máy.
- Màng PE độ dày theo yêu cầu.
- Màng PE phục vụ quấn pallet.
- Màng PE cho doanh nghiệp sử dụng số lượng lớn.
Khách hàng có thể gửi quy cách và số lượng cần mua để Nam Tiến tư vấn loại màng phù hợp, báo giá nhanh và hỗ trợ giao hàng.

Liên hệ báo giá màng PE tháng 10/2026
Công ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Nhựa Nam Tiến
Địa chỉ: 527 Đường 22/12, KP Hưng Lộc, P. Thuận An, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0923 139 868
Email: minh.baobinamtien@gmail.com
Website: https://bangkeonamtien.com
Khách hàng cần mua số lượng lớn nên cung cấp rõ loại màng, khổ màng, trọng lượng/cuộn, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng để nhận báo giá sát nhu cầu.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về giá màng PE tháng 10/2026
Giá màng PE tháng 10/2026 bao nhiêu?
Giá tham khảo dự kiến khoảng 92.000–440.000 đồng/cuộn tùy loại và trọng lượng. Mức giá thực tế cần được báo theo từng quy cách và số lượng.
Màng PE 3kg lõi 300g giá bao nhiêu?
Mức tham khảo khoảng 128.000–145.000 đồng/cuộn. Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, chất lượng nguyên liệu, tỷ lệ kéo giãn và số lượng đặt hàng.
Mua màng PE số lượng lớn có được giá tốt không?
Có. Đơn hàng số lượng lớn thường được báo giá riêng theo sản lượng, quy cách và địa điểm giao hàng.
Giá màng PE tháng 10 có tăng không?
Chưa thể khẳng định giá sẽ tăng hay giảm trong cả tháng. Dữ liệu cuối tháng 9/2026 cho thấy giá PE đã có sự điều chỉnh giảm, vì vậy doanh nghiệp nên cập nhật giá nguyên liệu và lấy báo giá trực tiếp trước mỗi đơn hàng.
Kết luận
Giá màng PE tháng 10/2026 dự kiến tiếp tục phụ thuộc lớn vào giá hạt nhựa LLDPE, LDPE và diễn biến nguồn cung nguyên liệu. Dữ liệu thị trường cuối tháng 9 cho thấy giá PE đang điều chỉnh, nhưng giá màng PE thành phẩm tại Việt Nam còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như tỷ giá, chi phí sản xuất, quy cách và số lượng đơn hàng.
Nếu doanh nghiệp đang cần mua màng PE quấn tay hoặc màng PE quấn máy số lượng lớn, nên gửi thông số cụ thể cho Nam Tiến để nhận báo giá thực tế theo từng quy cách, thay vì chỉ dựa vào bảng giá tham khảo trên thị trường.



